Trở lại khám phá
LỊCH PHÁP HUYỀN KÍNH

Xem ngày tốt – xấu

Tra cứu lịch ngày, giờ hoàng đạo và các yếu tố cát hung theo lịch pháp cổ truyền.

Thứ Tư23

Tháng 9 năm 2026

13 tháng 8 · Bính Ngọ
Đánh giá chungNgày không tốt2 yếu tố thuận · 3 yếu tố bất lợi
NgàyCanh Tý
ThángĐinh Dậu
Tiết khíBạch Lộ
Ngày đạoHoàng Đạo
LUẬN THEO MỤC ĐÍCH

Bạn đang chọn ngày để làm gì?

Ngày không tốt cho mục đích tổng quan. Kết luận được đối chiếu từ các yếu tố liệt kê ngay bên dưới.

Thuận lợi

  • Gặp gỡ đối tác
  • Cầu an, cầu phúc
  • Họp bàn
  • Điều chỉnh kế hoạch
  • Giao dịch thông thường
  • Khởi sự việc đã chuẩn bị
  • Cầu tài và giao dịch thông thường
Tư Mệnh Hoàng ĐạoSao Cơ Thủy Báo

Cần tránh hoặc cân nhắc

  • Động thổ lớn
  • Mạo hiểm tài chính
  • Việc mạo hiểm thiếu kế hoạch
  • nên hạn chế khởi sự việc trọng đại.
  • ngày chuyển giao trước tiết phân hoặc chí.
Lưu LiênTam NươngTứ Ly

Giờ hoàng đạo

Hiển thị đầy đủ 12 thời thần; ô xanh là giờ thuận, ô nhạt là giờ cần cân nhắc.

23h–1hHoàng đạo
Sửu1h–3hHoàng đạo
Dần3h–5hHắc đạo
Mão5h–7hHoàng đạo
Thìn7h–9hHắc đạo
Tỵ9h–11hHắc đạo
Ngọ11h–13hHoàng đạo
Mùi13h–15hHắc đạo
Thân15h–17hHoàng đạo
Dậu17h–19hHoàng đạo
Tuất19h–21hHắc đạo
Hợi21h–23hHắc đạo

Ngũ hành ngày

Can – Chi: Kim sinh Thủy (Can sinh Chi)

Nạp âm: Bích Thượng Thổ

Ngày kỵ

Phạm ngày Tam Nương: nên hạn chế khởi sự việc trọng đại.

Phạm Tứ Ly: ngày chuyển giao trước tiết phân hoặc chí.

Bành Tổ Bách Kỵ

Canh không quay tơ, dụng cụ dễ hư hại.

Tý không xem bói, tránh tự gây thêm lo lắng.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Liên: Lưu Liên báo hiệu chậm trễ; nên dành thêm thời gian và kiểm tra giấy tờ.

Nhị Thập Bát Tú

Sao Cơ Thủy Báo: Kiết Tú, thuận hơn cho việc có chuẩn bị và mục tiêu rõ ràng.

Nên: Khởi sự việc đã chuẩn bị, Cầu tài và giao dịch thông thường.

Tránh: Việc mạo hiểm thiếu kế hoạch.

Trực Bình

Ngày quân bình, thuận cho việc duy trì và điều phối.

Nên: Họp bàn, Điều chỉnh kế hoạch, Giao dịch thông thường.

Hạn chế: Động thổ lớn, Mạo hiểm tài chính.

Cát tinh và hung sát đang xét

Yếu tố thuận

Tư Mệnh Hoàng ĐạoThần sát của ngày thuộc nhóm Hoàng Đạo.

Sao Cơ Thủy BáoKiết Tú, thuận hơn cho việc có chuẩn bị và mục tiêu rõ ràng.

Yếu tố bất lợi

Lưu LiênLưu Liên báo hiệu chậm trễ; nên dành thêm thời gian và kiểm tra giấy tờ.

Tam NươngNgày dân gian thường hạn chế khởi sự việc trọng đại.

Tứ LyNgày trước các điểm phân/chí; khí vận được xem là đang chuyển giao.

Hướng xuất hành

Hỷ ThầnTây Bắc

Tài ThầnTây Nam

Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Sáu trạng thái lặp lại sau mỗi sáu thời thần; đây là hệ riêng với giờ Hoàng Đạo ở trên.

23h–1hTốc Hỷ

Tin vui dễ đến; cầu tài, gặp gỡ và xuất hành vào đầu khung giờ thường thuận hơn.

1h–3hLưu Niên

Công việc dễ trì hoãn; giấy tờ, kiện tụng và cầu tài nên kiên nhẫn.

3h–5hXích Khẩu

Dễ sinh tranh luận hoặc hiểu lầm; nên giữ lời nói mềm và rõ.

5h–7hTiểu Cát

Có quý nhân hoặc may mắn nhỏ; hợp giao dịch và gặp gỡ.

7h–9hKhông Vong

Mưu sự dễ hụt; nên giữ nguồn lực, tránh quyết định vội.

9h–11hĐại An

Mọi việc tương đối yên ổn; cầu tài nên đi hướng Tây Nam, nhà cửa bình an.

11h–13hTốc Hỷ

Tin vui dễ đến; cầu tài, gặp gỡ và xuất hành vào đầu khung giờ thường thuận hơn.

13h–15hLưu Niên

Công việc dễ trì hoãn; giấy tờ, kiện tụng và cầu tài nên kiên nhẫn.

15h–17hXích Khẩu

Dễ sinh tranh luận hoặc hiểu lầm; nên giữ lời nói mềm và rõ.

17h–19hTiểu Cát

Có quý nhân hoặc may mắn nhỏ; hợp giao dịch và gặp gỡ.

19h–21hKhông Vong

Mưu sự dễ hụt; nên giữ nguồn lực, tránh quyết định vội.

21h–23hĐại An

Mọi việc tương đối yên ổn; cầu tài nên đi hướng Tây Nam, nhà cửa bình an.

Ngày nổi bật trong tháng 9

Xếp theo mục đích “Tổng quan”; chọn một ngày để xem toàn bộ căn cứ.

Kết luận là phép cân bằng các quy tắc đang hiển thị, không phải xác suất khoa học. Nội dung lịch pháp dân gian chỉ dùng để tham khảo và không thay thế quyết định chuyên môn về sức khỏe, pháp lý hoặc tài chính.